Danh mục: Năm đầu tiên

  • Khi nào trẻ bắt đầu chạy, nhảy, đá bóng và leo trèo?

    Khi nào trẻ bắt đầu chạy, nhảy, đá bóng và leo trèo?

    Ngay khi bé đã quen với việc đi bộ, những bước tiến tiếp theo như chạy, nhảy, đá bóng và leo trèo sẽ đến rất nhanh. Dưới đây là những cách mẹ có thể giúp bé làm quen và phát triển các kỹ năng vận động này.

    Dưới đây là những điều mẹ có thể kỳ vọng — và cách giúp bé làm quen với những kỹ năng thú vị này.

    Khi nào trẻ bắt đầu học chạy?

    Khoảng từ 18 đến 24 tháng tuổi, bé sẽ bắt đầu chuyển từ đi bộ sang chạy — dù mẹ sẽ thấy một vài lần ngã trong quá trình này. Khi bé lên 3, việc chạy sẽ trở nên dễ dàng hơn với bé.

    Dưới đây là một số chiến lược giúp mẹ khuyến khích bé phát triển khả năng chạy nhanh:

    • Tăng cường trò chơi với đồ chơi: Các đồ chơi đẩy có thể giúp bé có động lực chạy nhanh hơn trong quá trình luyện tập. Khi bé đã tự tin hơn khi đi lại, mẹ có thể cho bé một đồ chơi kéo để bé kéo theo sau hoặc “chạy đuổi” bé.
    • Chơi cùng bé: Hãy chơi các trò như trốn tìm hoặc Simon Says để khuyến khích bé thêm phần nhanh nhẹn và hoạt bát.
    • Ra ngoài chơi: Khuyến khích bé chạy quanh sân cỏ nhà mình, hoặc đưa bé đi dạo (hoặc chạy), cho phép bé tự đi bộ thay vì luôn ngồi trong xe đẩy.
    • Đến công viên: Cho bé chạy quanh sân chơi hoặc đuổi theo bướm trên các con đường tự nhiên trong khi mẹ giám sát.

    Môi trường xung quanh có thể kích thích trẻ vận động

    Khi nào trẻ bắt đầu học nhảy?

    Khoảng 2 tuổi, bé sẽ bắt đầu nhảy tại chỗ — và từ đó bé sẽ phát triển kỹ năng nhảy cao hơn (thường bắt đầu bằng việc nhảy bằng một chân và sau đó dần dần làm cả hai chân rời khỏi mặt đất). Khoảng giữa 2 và 3 tuổi, bé sẽ nhảy cao hơn khi bé bật nhảy, nhảy xuống từ độ cao nhỏ và nhảy về phía trước để tiếp đất bằng cả hai chân.

    Dưới đây là cách giúp bé thực hiện những bước nhảy vững vàng:

    • Học nhảy bước chân: Nắm tay bé, đứng bên cạnh bé trên một bậc thềm thấp và nói “Một, hai, ba, nhảy!” rồi cùng nhảy xuống. Đợi đến khi bé lên tuổi mẫu giáo thì mới cho bé nhảy lên các bậc thềm (và khi đó, nhớ giữ an toàn cho bé nhé).
    • Luyện tập nhảy như con ếch: Hướng dẫn bé ngồi xuống trong tư thế squatting và vung tay lên khi nhảy. Một vài lần luyện tập theo kiểu ếch sẽ giúp bé học nhảy một cách thẳng đứng sau này.
    • Mô phỏng động vật: Xem bé có thể bắt chước các động vật nhảy không. Thử làm thỏ (dùng ngón tay làm tai), con gà con (tay ôm sát người như cánh), hoặc kangaroo (đặt một món đồ chơi gần bụng như một chiếc túi kangaroo).
    • Giúp bé một tay: Khi bé mới bắt đầu nhảy, mẹ có thể hỗ trợ bé bằng cách cho bé tựa vào người mẹ. Khi bé ngày càng thành thạo, mẹ có thể yêu cầu bé đưa tay ra hai bên hoặc đặt tay lên hông khi nhảy. Những động tác này sẽ giúp bé giữ thăng bằng.

    Tập nhảy là hoạt động rất tốt giúp bé phát triển các kỹ năng vận động

    Khi nào trẻ bắt đầu học đá bóng?

    Chúng ta không nói đến việc đá người (mặc dù đó là giai đoạn bình thường của trẻ). Cầu thủ bóng đá tương lai của mẹ sẽ học được rất nhiều từ việc đá bóng. Trò chơi bóng không chỉ giúp phát triển kỹ năng vận động của bé mà còn cải thiện khả năng phối hợp tay-mắt.

    Khoảng từ 18 đến 24 tháng, bé sẽ bắt đầu tỏ ra thích thú với việc đá bóng, và đến 2 tuổi, hầu hết trẻ đều có thể đá bóng. Mặc dù những cú đá đầu tiên có thể chỉ là hành động vô tình, nhưng khi bé hiểu rõ nguyên lý nhân quả, bé sẽ bắt đầu thực hiện những cú đá có chủ đích và ghi bàn nhanh chóng.

    Cách giúp bé luyện tập đá bóng:

    • Cung cấp bóng: Bắt đầu bằng cách đưa cho bé một quả bóng để lăn, ném và sau đó đá. Sau đó, mẹ có thể đá bóng qua lại cùng bé.
    • Tham gia lớp thể thao: Đăng ký cho bé tham gia một lớp thể thao dành cho trẻ nhỏ nếu bé cần thêm sự khích lệ từ bạn bè cùng lứa (hoặc nếu nhà mẹ không có nhiều không gian để tạo sân bóng cho bé).

    Cách ngăn ngừa hành vi đá bóng hung hăng

    Nếu bé có hành vi đá hoặc đánh người khác, rất quan trọng để mẹ thiết lập giới hạn:

    • Đặt giới hạn bằng lời nói: Khi bé đá hoặc đánh bạn chơi ở sân chơi, mẹ có thể nói, “Đừng đá! Đau đấy!” Khi bé là nạn nhân, hãy an ủi bé và nói, “Đúng rồi, đánh đau, và vì thế chúng ta không được đánh người khác.”
    • Thực hiện hành động ngay lập tức: Giám sát các buổi chơi và dừng hành vi hung hăng ngay khi bắt đầu bằng cách đưa bé ra xa nạn nhân và chuyển sang hoạt động mới để cả hai cùng tham gia.
    • Giữ bình tĩnh: Đừng phản ứng với hành vi hung hăng của bé bằng cách hành xử như người lớn. Giữ sự bình tĩnh khi xử lý những tình huống như vậy.

    Khi nào trẻ bắt đầu học leo trèo?

    Khi bé đã vững bước đi, bé sẽ cảm thấy tự tin hơn khi đối mặt với thử thách mới, sẵn sàng khám phá những độ cao và trải nghiệm thế giới từ một góc nhìn mới.

    Khoảng 12 tháng, bé có thể bắt đầu leo cầu thang, và tiếp tục khám phá môi trường xung quanh từ 1 đến 2 tuổi. Đến 2 tuổi, hầu hết các bé có thể leo trèo đồ đạc mà không cần sự trợ giúp.

    Giúp bé leo trèo một cách an toàn với những mẹo sau:

    • Tạo môi trường leo trèo an toàn: Cho bé leo trèo trên một chiếc cầu trượt nhựa nhỏ hoặc đồ chơi vận động, và đầu tư một chiếc ghế đẩu vững chắc để bé có thể lấy đồ chơi hoặc sách ngoài tầm với một cách an toàn.
    • Đến công viên chơi: Các sân chơi ngoài trời (hoặc sân chơi trong nhà khi thời tiết xấu) là nơi lý tưởng để bé phát triển kỹ năng leo trèo một cách an toàn.
    • Đặt giới hạn: Với tình yêu mới dành cho việc di chuyển, mẹ hãy chỉ rõ nơi bé có thể leo trèo. Các bàn, mặt bếp và đồ đạc nên tránh xa bé để đảm bảo an toàn. Nhắc nhở bé thường xuyên về điều này.
    • Cung cấp phản hồi: Hỗ trợ bé bằng cách mô phỏng các kỹ năng mà bé đang học và đưa ra những phản hồi đơn giản, rõ ràng (“Nắm vào đây để leo lên thang nhé!”).

    Bố mẹ nên tạo cơ hội cho bé tập leo trèo

    Khi nào nên nói chuyện với bác sĩ?

    Trẻ em có năng lượng cao, nhưng đối với mỗi bé năng động thì cũng có bé thích ngồi yên và quan sát thế giới xung quanh. Vì vậy, nếu bé không tham gia các cuộc đua ở sân chơi hay chưa chuẩn bị leo lên đỉnh núi Everest, điều đó không nhất thiết phải là một vấn đề.

    Tuy nhiên, cuối cùng, mẹ là người hiểu bé nhất. Nếu mẹ có bất kỳ lo lắng nào về kỹ năng vận động của bé, hãy trò chuyện với bác sĩ nhi khoa để được hướng dẫn.

    Dù vậy, ngay cả khi bé thích chơi ít vận động, mẹ cũng nên tiếp tục tạo cơ hội cho bé tham gia các hoạt động vận động lớn. Khuyến khích bé vận động nhiều hơn bằng cách tự mình tham gia vào các hoạt động (chẳng hạn như tổ chức một buổi tiệc khiêu vũ?) và thử các hoạt động khác nhau để bé cảm thấy hứng thú với việc vận động.

    FAQ:

    1. Khi nào trẻ bắt đầu học chạy?

    Trẻ sẽ bắt đầu học chạy từ khoảng 18 đến 24 tháng tuổi và sẽ dần trở nên thành thạo vào khoảng 3 tuổi.

    1. Làm sao giúp bé học nhảy dễ dàng hơn?

    Mẹ có thể giúp bé luyện tập nhảy bằng cách bắt chước động vật, như nhảy như con ếch, hoặc hỗ trợ bé khi bé mới bắt đầu nhảy.

    1. Khi nào trẻ bắt đầu học đá bóng?

    Khoảng từ 18 đến 24 tháng tuổi, bé sẽ bắt đầu có hứng thú với việc đá bóng, và đến 2 tuổi, hầu hết trẻ đã có thể đá bóng.

    1. Trẻ bao nhiêu tuổi thì bắt đầu leo trèo? 

    Trẻ có thể bắt đầu leo cầu thang từ 12 tháng tuổi và đến 2 tuổi, đa số trẻ có thể leo trèo đồ đạc mà không cần sự trợ giúp.

    1. Khi nào mẹ nên nói chuyện với bác sĩ nếu bé không phát triển kỹ năng vận động như các bạn?

    Nếu mẹ lo lắng về kỹ năng vận động của bé, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn thêm, dù rằng mỗi trẻ phát triển với tốc độ khác nhau.

  • Khi nào trẻ bắt đầu hiểu các chỉ dẫn và mệnh lệnh

    Khi nào trẻ bắt đầu hiểu các chỉ dẫn và mệnh lệnh

    Bé có thể sẽ rất hào hứng bắt chước mẹ chạm vào mũi (thật là vui nhộn!), nhưng không nhất thiết vì bé đã hiểu những từ mẹ nói khi làm vậy. Bé không phải là không chú ý đến yêu cầu của mẹ — ít nhất là chưa phải vậy. Bé vẫn đang tìm hiểu xem những từ và cụm từ nhất định có ý nghĩa gì.

    Bé có thể hiểu những gì mẹ nói trước khi có thể tự mình diễn đạt. Dưới đây là thời điểm mà khả năng hiểu ngôn ngữ của bé, như việc hiểu các chỉ dẫn, phát triển — và cách mẹ có thể giúp bé.

    Giúp bé yêu học cách hiểu và làm theo các chỉ dẫn là một quá trình. Kỹ năng ngôn ngữ tiếp nhận của bé — khả năng hiểu các từ và âm thanh — bắt đầu phát triển ngay từ khi bé chào đời. Tuy nhiên, phải mất thêm vài tháng nữa bé mới có thể hiểu được một mệnh lệnh như “Chạm vào mũi con!”

    Khi nào trẻ sơ sinh và trẻ biết đi bắt đầu hiểu các mệnh lệnh và chỉ dẫn?

    Khả năng hiểu ngôn ngữ phát triển theo một tiến trình khác với khả năng diễn đạt, và bé sẽ hiểu những gì mẹ nói từ lâu trước khi bé có thể tự nói ra điều đó.

    Dưới đây là một số mốc phát triển ngôn ngữ mà mẹ có thể kỳ vọng ở bé:

    Từ sơ sinh đến 3 tháng

    Bé sơ sinh sẽ chú ý đến biểu cảm khuôn mặt của mẹ và bắt đầu nhận ra âm điệu khi mẹ nói chuyện với bé. Vào khoảng tuần thứ 6 đến tuần thứ 8, mẹ sẽ thấy nụ cười xã hội đầu tiên của bé. Nếu bé đang khóc và nghe thấy một trong những người chăm sóc bé đang cố gắng dỗ dành, chỉ cần âm thanh của giọng nói mẹ cũng có thể giúp bé dịu lại.

    Từ 3 đến 6 tháng

    Khi bé bước ra khỏi giai đoạn sơ sinh, bé sẽ bắt đầu chú ý hơn đến những gì xảy ra xung quanh. Đến tháng thứ 4, bé sẽ theo dõi các vật thể chuyển động bằng mắt và nhìn chằm chằm vào các khuôn mặt (như của mẹ!). Bé cũng sẽ chú ý đến những món đồ chơi phát ra âm thanh và âm nhạc.

    Và đến tháng thứ 6, bé sẽ nhận biết được cảm xúc của người chăm sóc và có thể phản ứng lại với chúng. Bé cũng sẽ bắt đầu đáp lại tên của mình và phản ứng với âm thanh bằng cách phát ra âm thanh — một bước quan trọng để bé có thể hiểu các mệnh lệnh của mẹ sau này.

    6 đến 12 tháng

    Trong nửa sau của năm đầu đời, bé yêu sẽ trở nên chú ý và hòa nhịp hơn với thế giới xung quanh. Bé sẽ quay đầu về phía âm thanh, nhìn mẹ khi mẹ gọi tên và thường xuyên cười khi tương tác với mẹ.

    Bé cũng sẽ bắt đầu hiểu một số từ ngữ phổ biến và nhìn theo khi mẹ chỉ vào chúng. Đến 9 tháng, bé sẽ hiểu được từ “không” — mặc dù bé chưa hẳn luôn làm theo.

    Khi sinh nhật đầu tiên của bé đến gần, bé gần như có thể đáp lại các yêu cầu và chỉ dẫn đơn giản khi kết hợp với cử chỉ (như “vẫy tay chào tạm biệt!”) và thậm chí cố gắng nói theo những từ mẹ nói (vào giai đoạn này, bé cũng có thể đã bắt đầu nói một vài từ đầu tiên).

    Mẹ thường xuyên tương tác sẽ rất tốt cho trẻ

    12 đến 18 tháng

    Vào thời điểm này, bé sẽ bắt đầu tự nói, sử dụng những từ đơn giản như “sữa,” “chó” hay “chào.” Nhưng bé có thể hiểu rất nhiều hơn thế.

    Bé yêu có thể sẽ biết nói vài từ đơn và nhận ra công dụng của những vật dụng quen thuộc (như bàn chải tóc, mũ). Bé cũng có thể nhận diện và chỉ vào các bộ phận cơ thể, người hoặc đồ vật quen thuộc, kể cả trong sách hoặc hình ảnh, cũng như hiểu các cụm từ hai từ (“Bố về rồi!”) và làm theo các chỉ dẫn một phần (“tháo giày ra!”).

    18 đến 24 tháng

    Khi đến gần sinh nhật thứ hai, bé yêu của mẹ sẽ như một chiếc bọt biển, hấp thụ mọi thứ bé nghe được. Khả năng hiểu từ vựng của bé sẽ phát triển mạnh mẽ — bé sẽ hiểu hàng trăm từ (mặc dù vẫn chưa thể nói hết tất cả). Bé cũng có thể nhận ra khi một thứ gì đó bị gọi sai (ví dụ như gọi “chó” là “máy bay”).

    Khi 2 tuổi, bé cũng có thể bắt đầu hiểu và làm theo các chỉ dẫn hai phần, ví dụ như “Lấy thú bông của con và bỏ vào giỏ.”

    24 đến 36 tháng

    Khi bé trở thành một em bé mẫu giáo, khả năng hiểu các chỉ dẫn và mệnh lệnh của bé tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Bé sẽ học các từ mới (và khái niệm mới) rất nhanh và có thể gọi tên hầu hết các đồ vật và người quen thuộc (bao gồm cả tên và tuổi của bé!). Vào sinh nhật thứ ba, bé sẽ có thể làm theo các chỉ dẫn có hai hoặc ba bước.

    Làm thế nào để dạy con làm theo các mệnh lệnh và chỉ dẫn?

    Cách tốt nhất để giúp bé hiểu những gì mẹ nói và cuối cùng làm theo các mệnh lệnh là phát triển các kỹ năng ngôn ngữ tiếp nhận của bé. Cách tốt nhất để làm điều đó? Nói chuyện với bé — thật nhiều!

    Không biết bắt đầu từ đâu? Hãy thử những chiến lược sau khi nói chuyện với bé:

    • Miêu tả cả ngày của mẹ. Mô tả những gì mẹ đang làm và đang thấy khi đi xung quanh trong nhà.
    • Đặt tên cho mọi thứ. Chỉ ra màu sắc và hình dạng, tên của đồ chơi và con chó mà mẹ gặp trên đường.
    • Giữ cho câu đơn giản. Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, mô tả và lặp lại nhiều lần để bé bắt đầu liên kết các từ đơn với ý nghĩa của chúng.
    • Tránh dùng đại từ. Sử dụng tên thay vì đại từ bất cứ khi nào có thể: đối với bé, “quả bóng” rõ ràng hơn là “cái đó,” và “Mẹ” dễ hiểu hơn là “mình.”

    Khi bé lớn lên, mẹ có thể giúp bé mở rộng kỹ năng ngôn ngữ tiếp nhận bằng cách hỏi nhiều câu hỏi, chẳng hạn:

    • Câu hỏi có/không. Hỏi những câu đơn giản (“Đây có phải là quả bóng không?”) và những câu hỏi hài hước (“Con heo có thể bay không?”) để khuyến khích bé trả lời.
    • Câu hỏi chọn lựa. Những câu hỏi cho bé sự lựa chọn (như “Con muốn ăn chuối hay bơ?” hoặc “Con muốn đội mũ màu vàng hay mũ xanh?”) giúp bé hiểu rằng việc trả lời giúp bé có được những gì bé muốn.

    Mẹ có thể hướng dẫn bé các câu mệnh lệnh đơn giản

    Sau khi hỏi, mẹ hãy cho bé thời gian để trả lời, sau đó khen ngợi bé vì câu trả lời và xác nhận lại những gì bé nói, ví dụ: “Đúng rồi! Heo không thể bay!”

    Phải làm gì nếu bé gặp khó khăn trong việc làm theo chỉ dẫn?

    Giống như mọi mốc phát triển khác, khả năng hiểu và giao tiếp của bé sẽ xảy ra theo tiến trình riêng của bé. Nhưng nếu mẹ có bất kỳ lo lắng nào về sự phát triển của bé, hãy trao đổi với bác sĩ nhi khoa.

    Đặc biệt quan trọng là nói chuyện với bác sĩ nếu mẹ nhận thấy những điều sau:

    • Khi bé 18 tháng: Bé không bắt chước người khác, không có từ mới, không có ít nhất sáu từ mới hoặc không chỉ vào đồ vật để chỉ cho mẹ.
    • Khi bé 24 tháng: Bé không biết sử dụng đồ vật thông dụng (như bàn chải), không sử dụng cụm từ hai từ hoặc không làm theo chỉ dẫn đơn giản.
    • Khi bé 36 tháng: Bé không nói thành câu hoặc không hiểu các chỉ dẫn đơn giản.

    Vậy còn những gì sẽ xảy ra tiếp theo? Mẹ có thể kỳ vọng rằng bé sẽ tiếp tục phát triển khả năng ngôn ngữ tiếp nhận trong những năm mẫu giáo. Các mốc tiếp theo bao gồm việc bé đáp lại khi mẹ gọi từ phòng khác và hiểu các màu sắc, hình dạng, cũng như các khái niệm phức tạp hơn như quan hệ gia đình (“bà ngoại” hoặc “em trai”).

    Mẹ cần kiên nhẫn trong quá trình hướng dẫn bé

    Lúc này, khả năng biểu đạt của bé cũng sẽ dần theo kịp khả năng tiếp nhận. Khi bé lên 4 tuổi, bé không chỉ hiểu và làm theo các chỉ dẫn, mà còn sẽ hỏi mẹ rất nhiều câu hỏi!

    FAQ:

    1. Khi nào trẻ sơ sinh bắt đầu hiểu các mệnh lệnh?

    Trẻ sơ sinh bắt đầu hiểu các mệnh lệnh cơ bản vào khoảng 6 tháng, nhưng khả năng hiểu và làm theo chỉ dẫn sẽ phát triển mạnh mẽ hơn khi bé lên 12 tháng và dần dần hoàn thiện hơn khi bé 2-3 tuổi.

    1. Làm thế nào để dạy con làm theo các chỉ dẫn?

    Cách tốt nhất là trò chuyện với bé thật nhiều, mô tả những hành động và vật dụng xung quanh, sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và lặp lại nhiều lần để bé nhận diện từ ngữ và ý nghĩa của chúng.

    1. Khi nào trẻ có thể làm theo chỉ dẫn hai phần, ví dụ như “Lấy thú bông và bỏ vào giỏ”?

    Khi bé gần 2 tuổi, khả năng hiểu và làm theo chỉ dẫn hai hần sẽ bắt đầu phát triển, với những câu đơn giản như “Lấy thú bông và bỏ vào giỏ.”

    1. Khi nào trẻ sẽ bắt đầu nói được các từ đầu tiên và hiểu được các từ mẹ nói?

    Trẻ sẽ bắt đầu nói những từ đơn giản vào khoảng 12 tháng và có thể hiểu từ vựng cơ bản, như tên gọi và những vật dụng quen thuộc, ngay sau đó.

    1. Phải làm gì nếu bé gặp khó khăn trong việc làm theo các chỉ dẫn? 

    Nếu bé gặp khó khăn trong việc làm theo chỉ dẫn, mẹ nên trao đổi với bác sĩ nhi khoa để kiểm tra sự phát triển ngôn ngữ của bé và nhận sự tư vấn thêm nếu cần.

  • Liệu Em Bé Nhà Mình Có Bị ADHD Không?

    Liệu Em Bé Nhà Mình Có Bị ADHD Không?

    Nếu bé nhà bạn không chịu ngồi yên ở nhà trẻ hay trong các buổi chơi cùng bạn bè, liên tục làm gián đoạn giờ kể chuyện và các hoạt động khác, liệu đó có phải là dấu hiệu của ADHD? Hãy cùng tìm hiểu những dấu hiệu phổ biến của ADHD ở trẻ và lời khuyên từ các bác sĩ nhi khoa.

    Khi quan sát bé chạy nhảy không ngừng suốt cả ngày, bạn có thể tự hỏi liệu hành vi của con có bình thường không – hay có điều gì khác đang diễn ra. Rốt cuộc, những tính từ thường dùng để miêu tả trẻ nhỏ như hiếu động, mất tập trung, bốc đồng, hay làm quá, bướng bỉnh và nói nhiều cũng chính là những đặc điểm phổ biến của người mắc ADHD (rối loạn tăng động giảm chú ý).

    Mẹ đừng vội lo lắng nhé! Việc bé không chịu ngồi yên hay mau xao nhãng không có nghĩa là mẹ phải đưa con đi gặp bác sĩ ngay đâu. Để hiểu rõ hơn về ADHD ở trẻ nhỏ—bao gồm những dấu hiệu có thể gặp và lời khuyên của bác sĩ về việc kiểm tra tình trạng này—mẹ hãy cùng Momhub tiếp tục tìm hiểu nhé!

    ADHD ở trẻ em là gì?

    ADHD (rối loạn tăng động giảm chú ý) là một rối loạn phát triển thần kinh phổ biến, đặc trưng bởi tình trạng hiếu động quá mức, mất tập trung hoặc kết hợp cả hai. Theo một cuộc khảo sát quốc gia năm 2016 với phụ huynh, ước tính có khoảng 6,1 triệu trẻ em (tương đương 9,4%) từng được chẩn đoán mắc ADHD.

    Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) khuyến nghị không nên đánh giá ADHD ở trẻ trước 4 tuổi. Lý do là vì não bộ của bé đang phát triển rất nhanh, nên những hành vi mẹ lo lắng hôm nay có thể sẽ tự biến mất chỉ sau vài tháng.

    Ngoài ra, để được chẩn đoán ADHD, hành vi của trẻ phải thực sự không phù hợp với độ tuổi và sự phát triển của bé. Dù có thể nhận thấy dấu hiệu ADHD sớm từ 3 tuổi, nhưng rất hiếm khi trẻ ở độ tuổi này được chẩn đoán chính thức.

    ADHD ở trẻ em thường được chia thành ba nhóm chính:

    Loại mất tập trung: Trước đây được gọi là ADD, loại này mô tả những trẻ có thể ngồi yên và hòa đồng với mọi người, nhưng thực tế lại không chú ý đến những gì đang diễn ra. Việc tập trung vào bài tập về nhà hay các hoạt động khác là điều rất khó khăn.

    • Loại hiếu động/bốc đồng: Những bé thuộc loại ADHD này dường như lúc nào cũng chạy nhảy, bật nhảy và quậy phá xung quanh. Bé cũng dễ dàng cắt lời người khác và gặp khó khăn trong việc chờ đợi lượt chơi với các bạn.

    • Loại kết hợp giữa hiếu động và mất tập trung: Đây là dạng ADHD phổ biến nhất, kết hợp giữa hành vi hiếu động-bốc đồng và mất tập trung.

    ADHD có thể ảnh hưởng đến trẻ em và người lớn ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên, tình trạng này thường gặp ở các bé trai nhiều hơn bé gái. Các loại ADHD khác nhau cũng có sự phân biệt theo giới tính, với bé trai thường có biểu hiện hiếu động nhiều hơn, còn bé gái thường gặp phải nhóm mất tập trung nhiều hơn. Tình trạng này có thể có các triệu chứng từ nhẹ đến vừa phải, tuy nhiên trong một số trường hợp, các triệu chứng có thể rất nghiêm trọng.

    ADHD thường gặp ở các bé trai nhiều hơn bé gái

    Các triệu chứng ADHD ở trẻ nhỏ

    Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) cho biết, việc chẩn đoán ADHD ở trẻ dưới 4 tuổi rất khó khăn vì nhiều dấu hiệu và triệu chứng của tình trạng này thực tế lại là hành vi bình thường của trẻ nhỏ.

    Mặc dù phần lớn các bác sĩ đồng ý rằng rất khó để xác định liệu một đứa trẻ nhỏ có mắc ADHD hay không, nhưng có một số dấu hiệu sớm mà mẹ có thể lưu ý:

            •        Cơn giận dữ thường xuyên và mạnh mẽ: Những cơn bùng phát giận dữ và không thể kiểm soát cảm xúc.

            •        Hành vi hung hăng: Bé có thể tham gia vào những trò chơi thô bạo với bạn bè hoặc bị yêu cầu rời khỏi các tình huống xã hội vì hành động hung hăng hoặc cố chấp.

            •        Dễ bị phân tâm và choáng ngợp: Mơ mộng, thói quen không nghe, đồ đạc lộn xộn và dễ bị phân tâm là những dấu hiệu phổ biến của ADHD loại mất tập trung.

            •        Quá tự tin, không sợ hãi: Hành vi bốc đồng như nhảy từ trên xích đu xuống, chấn thương vì sự bất cẩn, và thậm chí quá mức giao tiếp với người lạ là dấu hiệu của tính bốc đồng.

            •        Không ngừng di chuyển: Chạy nhảy, leo trèo, nhảy, uốn éo, nghịch ngợm và không thể ngồi yên là những dấu hiệu rõ ràng của sự hiếu động.

            •        Gây gián đoạn: Nói chuyện thường xuyên, cắt lời người khác, trả lời ngay lập tức và hoàn thành câu nói của người khác.

    Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ của ADHD ở trẻ nhỏ

    Hiện nay chưa có xét nghiệm cụ thể nào để chẩn đoán ADHD (quá trình chẩn đoán chủ yếu là thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau), và không có nguyên nhân cụ thể nào có thể chỉ ra chính xác tình trạng này. Tuy nhiên, có một số yếu tố nguy cơ có thể góp phần gây ra ADHD, chẳng hạn như:

            •        Yếu tố di truyền: Nhiều nghiên cứu cho thấy lịch sử gia đình và gen của một người là nguyên nhân gốc rễ của ADHD. Thực tế, 3 trong số 4 trẻ mắc ADHD cũng có người thân mắc cùng rối loạn này.

            •        Sinh non: Trẻ sinh non có thể dễ bị mắc ADHD, cũng như tổn thương não bộ và căng thẳng cực độ đối với mẹ trong thai kỳ.

            •        Yếu tố môi trường: Các nghiên cứu đang được thực hiện về các yếu tố bên ngoài có thể gây ADHD, chẳng hạn như chế độ dinh dưỡng của trẻ và môi trường xã hội.

            •        Hút thuốc, uống rượu và/hoặc sử dụng ma túy trong thai kỳ: Những thói quen này cũng có thể liên quan đến ADHD.

            •        Màu thực phẩm và chất bảo quản nhân tạo: Mặc dù chưa có kết luận chính xác rằng các chất phụ gia hoặc đường gây ra ADHD, nhưng một số nghiên cứu cho thấy các màu thực phẩm như FD&C Yellow No. 5 có thể làm tăng sự hiếu động ở một số trẻ.

    Nhiều nguyên nhân gây nên chứng ADHD ở trẻ em

    Có nên cho bé đi kiểm tra ADHD không?

    Mẹ có thể luôn chia sẻ những lo lắng về sự phát triển cảm xúc của con với bác sĩ nhi khoa. Bên cạnh đó, việc duy trì liên lạc thường xuyên với cô giáo ở nhà trẻ hoặc trường mẫu giáo cũng giúp mẹ nhận ra các dấu hiệu.

    Tuy nhiên, mẹ cần biết rằng mặc dù độ tuổi chẩn đoán và điều trị ADHD đã được mở rộng từ 4 đến 18 tuổi, việc chẩn đoán sớm hơn là rất khó khăn.

    Nếu có thực hiện xét nghiệm ADHD, việc thu thập thông tin từ những người có tiếp xúc hàng ngày với bé (người giữ trẻ, giáo viên, thành viên trong gia đình) là bước đầu tiên. Tiếp theo, các nguyên nhân thay thế hoặc vấn đề cơ bản khác như lo âu, trầm cảm (hiếm khi gặp ở trẻ nhỏ), chậm nói, rối loạn học tập, hoặc các vấn đề thể chất như ngưng thở khi ngủ hay viêm tai cũng cần được xem xét. Hãy chắc chắn rằng bé cũng đang ngủ đủ giấc, vì những trẻ thiếu ngủ đôi khi cũng có thể có triệu chứng giống ADHD.

    Điều trị ADHD và thuốc cho trẻ em

    Nếu đã loại trừ những vấn đề khác và xác nhận chẩn đoán, điều trị ADHD hiệu quả thường bao gồm sự kết hợp giữa liệu pháp quản lý hành vi và thuốc, tuy nhiên điều này phụ thuộc vào từng trẻ và tình huống cụ thể. Các chuyên gia thường khuyến nghị bắt đầu với liệu pháp hành vi, giúp trẻ học các kỹ thuật tự kiểm soát và cải thiện khả năng tập trung.

    Nếu những chiến lược này không có hiệu quả trong một khoảng thời gian, việc sử dụng thuốc có thể là bước tiếp theo. Mẹ hãy thảo luận với bác sĩ nhi khoa, bác sĩ tâm thần trẻ em hoặc bác sĩ nhi khoa phát triển, nhưng cần lưu ý rằng việc tìm ra loại thuốc phù hợp có thể mất thời gian. AAP chỉ ra rằng “phản ứng của trẻ với thuốc kích thích là khác nhau và khó đoán”, nhưng nhìn chung, nghiên cứu cho thấy 90% trẻ em sử dụng thuốc đều có lợi ích từ chúng.

    Về chế độ ăn uống, AAP khuyến nghị tất cả trẻ em nên ăn các bữa ăn đầy đủ rau quả, thay vì những thực phẩm đóng gói hoặc chế biến sẵn. Khi có thể, mẹ hãy cho con ăn thực phẩm nguyên chất—mặc dù mối liên hệ giữa các phụ gia thực phẩm và sự xuất hiện của ADHD chưa được chứng minh hoàn toàn, nhưng ngày càng có nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng một số phụ gia thực phẩm có thể làm ảnh hưởng đến hormone, sự phát triển và tăng trưởng của trẻ. AAP cũng báo cáo rằng một số chất phụ gia có thể làm tăng nguy cơ béo phì ở trẻ em, tình trạng đã gấp ba lần so với những năm 1970.

    Sự khác biệt giữa ADHD và rối loạn phổ tự kỷ (ASD)

    ADHD và tự kỷ có thể có các triệu chứng tương tự, nhưng giữa chúng có một số sự khác biệt quan trọng. Trong khi trẻ ADHD gặp khó khăn trong việc tập trung, trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ lại thường tập trung quá mức vào một thứ gì đó, chẳng hạn như xếp những chiếc xe đồ chơi thành những hàng ngăn nắp. Trẻ ADHD thường yêu thích giao tiếp với bạn bè, trong khi trẻ mắc ASD có thể ít giao tiếp hoặc thậm chí có sự rút lui nhất định.

    ADHD và tự kỷ có nhiều triệu chứng khác nhau

    Trẻ mắc tự kỷ gặp khó khăn trong việc hiểu biết về ranh giới cảm xúc và thể chất, và có thể không nhận thức được hành vi hay lời nói của mình đang được thể hiện như thế nào. Trong khi đó, trẻ ADHD biết rõ điều đúng và sai nhưng đôi khi không suy nghĩ về hậu quả của hành động khi không muốn làm những gì được yêu cầu.

    Tự kỷ có thể được phát hiện và chẩn đoán chính thức từ sớm hơn ADHD — thậm chí ngay khi 18 tháng hoặc nhỏ hơn. Tuy nhiên, như đã đề cập, trẻ mắc ADHD khó có thể được chẩn đoán chính thức khi dưới 4 tuổi.

    Khi nuôi dạy bé yêu siêu năng động, mẹ hãy yên tâm rằng hành vi hiếu động và bốc đồng mà mẹ thấy hầu như chỉ là những hành vi bình thường của trẻ nhỏ ở độ tuổi này. Tuy nhiên, nếu mẹ lo lắng rằng con mình không phát triển như những bạn bè cùng lứa, hãy trò chuyện với bác sĩ nhi khoa để được tư vấn và yên tâm hơn nhé!

    FAQ:

    1. ADHD ở trẻ em là gì?

    ADHD (rối loạn tăng động giảm chú ý) là một rối loạn phát triển thần kinh, đặc trưng bởi tình trạng hiếu động quá mức, mất tập trung hoặc kết hợp cả hai.

    1. Các triệu chứng ADHD ở trẻ nhỏ là gì?

    Các triệu chứng phổ biến bao gồm cơn giận dữ mạnh mẽ, hành vi hung hăng, dễ bị phân tâm, quá tự tin và không ngừng di chuyển.

    1. Khi nào nên kiểm tra ADHD cho bé?

    Nếu bé có dấu hiệu như mất tập trung, hiếu động quá mức hoặc hành vi bốc đồng, mẹ có thể tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa để quyết định liệu có cần kiểm tra ADHD hay không.

    1. Có nên cho bé dùng thuốc điều trị ADHD không?

    Điều trị ADHD có thể bao gồm liệu pháp hành vi và thuốc. Nếu liệu pháp hành vi không hiệu quả, bác sĩ có thể cân nhắc việc sử dụng thuốc sau khi kiểm tra kỹ lưỡng.

    1. ADHD và rối loạn phổ tự kỷ (ASD) có gì khác biệt?

    ADHD thường gây khó khăn trong việc tập trung, trong khi trẻ mắc ASD có thể quá tập trung vào một việc. Trẻ ADHD thích giao tiếp, trong khi trẻ ASD có thể ít giao tiếp hơn.

  • Lưu ý quan trọng thời gian phục hồi sau sinh

    Lưu ý quan trọng thời gian phục hồi sau sinh

    Đau nhức, mệt mỏi và căng thẳng sau sinh là điều mà hầu hết các mẹ đều trải qua. Sau hành trình 40 tuần mang thai và vượt cạn đầy thử thách, giờ đây bạn chính thức bước vào giai đoạn hậu sản – thời kỳ cơ thể cần thời gian để hồi phục và thích nghi với vai trò mới. Vậy làm thế nào để quá trình này diễn ra thuận lợi hơn? Dưới đây là những lưu ý quan trọng giúp bạn chăm sóc bản thân và phục hồi nhanh chóng sau sinh.

    Mất bao lâu để phục hồi sau sinh?

    Dù bạn sinh thường hay sinh mổ, sáu tuần đầu sau sinh được coi là giai đoạn cơ thể cần phục hồi. Ngay cả khi bạn có một thai kỳ suôn sẻ và ca sinh nở nhẹ nhàng nhất (hoặc đặc biệt là khi bạn đã trải qua một hành trình gian nan), cơ thể bạn đã trải qua sự thay đổi và căng thẳng tột độ. Vì vậy, đây là thời điểm để cơ thể tái tạo và hồi phục.

    Mỗi mẹ sẽ có tốc độ phục hồi khác nhau, với những triệu chứng hậu sản khác nhau. Phần lớn các triệu chứng này sẽ giảm dần trong khoảng một tuần, nhưng một số khác như đau nhức đầu ti, đau lưng hoặc vùng tầng sinh môn có thể kéo dài vài tuần. Ngoài ra, những vấn đề như chảy sữa có thể tiếp diễn cho đến khi bé lớn hơn.

    Mỗi mẹ sẽ có tốc độ phục hồi khác nhau, với những triệu chứng hậu sản khác nhau

    Nếu bạn sinh thường, có thể bạn đang thắc mắc bao lâu thì vùng kín hết đau và vết thương tầng sinh môn lành lại. Quá trình phục hồi có thể mất từ ba tuần nếu không bị rách tầng sinh môn, hoặc sáu tuần (hoặc hơn) nếu bạn có vết rách hoặc phải rạch tầng sinh môn. Để giảm đau và khó chịu, bác sĩ có thể khuyên bạn nên ngồi trên gối mềm hoặc vòng đệm, chườm lạnh khu vực này hoặc ngâm mình trong nước ấm (sitz bath).

    Bạn có lo lắng liệu “cô bé” có trở lại như trước khi sinh? Thực tế, vùng kín sẽ không hoàn toàn như cũ, nhưng nó sẽ gần như vậy. Tình trạng sưng sẽ giảm dần, và trong vài tuần, âm đạo sẽ co lại và lấy lại phần lớn độ săn chắc. Tử cung của bạn cũng sẽ trở về kích thước bình thường vào khoảng tuần thứ sáu sau sinh. Nếu có bất kỳ lo lắng nào, đừng ngần ngại chia sẻ với bác sĩ để được tư vấn.

    Nếu bạn sinh mổ, bạn sẽ cần ở lại bệnh viện khoảng ba đến bốn ngày để theo dõi và phục hồi ban đầu. Quá trình phục hồi hoàn toàn có thể kéo dài từ bốn đến sáu tuần trước khi bạn cảm thấy cơ thể trở lại bình thường. Ngoài ra, nếu bạn đã trải qua giai đoạn rặn đẻ trước khi quyết định sinh mổ, bạn có thể vẫn cảm thấy đau vùng tầng sinh môn.

    Đi bộ nhẹ nhàng sau sinh mổ có thể giúp đẩy nhanh quá trình hồi phục. Tuy nhiên, mỗi mẹ có tốc độ phục hồi khác nhau, vì vậy hãy tham khảo ý kiến bác sĩ sản khoa hoặc nữ hộ sinh về thời điểm và mức độ vận động phù hợp. Trong giai đoạn này, bác sĩ có thể kê đơn thuốc giảm đau để giúp bạn cảm thấy dễ chịu hơn khi vết mổ đang

    Lượng sản dịch sau sinh bao nhiêu là bình thường?

    Sau khi sinh, cơ thể bạn sẽ thải ra sản dịch (lochia) trong khoảng sáu tuần. Đây là quá trình tự nhiên giúp tử cung hồi phục và thường không có gì đáng lo ngại. Sản dịch giống như một kỳ kinh nguyệt kéo dài và ra nhiều, bao gồm máu còn sót lại, mô tử cung và dịch nhầy. Trong khoảng 3 đến 10 ngày đầu, sản dịch thường ra nhiều nhất, sau đó sẽ giảm dần và chuyển từ màu đỏ sang hồng, rồi nâu, cuối cùng là vàng nhạt hoặc trắng. Trong thời gian này, bạn không nên dùng tampon mà chỉ nên sử dụng băng vệ sinh chuyên dụng cho mẹ sau sinh.

    Sau khi sinh, cơ thể bạn sẽ thải ra sản dịch (lochia) trong khoảng sáu tuần

    Cũng không hiếm trường hợp sản dịch thay đổi thất thường. Khi bạn bắt đầu vận động nhiều hơn vào tuần thứ ba hoặc thứ tư sau sinh, lượng máu có thể tăng nhẹ – điều này là bình thường. Tuy nhiên, nếu bạn thấy xuất hiện cục máu đông lớn hoặc phải thay băng vệ sinh liên tục (hơn một miếng mỗi giờ), hãy liên hệ ngay với bác sĩ để loại trừ nguy cơ băng huyết sau sinh – một biến chứng hiếm gặp nhưng nguy hiểm, thường xảy ra trong vòng 24 giờ đầu sau sinh hoặc trong 12 tuần đầu hậu sản.

    Làm thế nào để phục hồi nhanh hơn sau sinh?

    Quá trình hồi phục sau sinh đòi hỏi thời gian và sự chăm sóc đúng cách. Dưới đây là một số mẹo giúp bạn hồi phục nhanh hơn và cảm thấy dễ chịu hơn trong giai đoạn hậu sản:

    Giúp vùng đáy chậu mau lành: 

    Trong 24 giờ đầu sau sinh, bạn có thể chườm đá vùng đáy chậu mỗi vài giờ để giảm sưng. Khi đi vệ sinh, xịt nước ấm lên vùng này trước và sau khi tiểu để giảm kích ứng. Ngâm mình trong nước ấm (sitz bath) khoảng 20 phút vài lần mỗi ngày cũng có thể giúp giảm đau. Hạn chế đứng hoặc ngồi quá lâu và nên ngủ nghiêng để giảm áp lực lên vùng đáy chậu.

    Chăm sóc vết mổ C-section: 

    Nếu sinh mổ, hãy vệ sinh vết mổ nhẹ nhàng mỗi ngày bằng nước ấm và xà phòng dịu nhẹ, sau đó lau khô bằng khăn sạch. Hỏi ý kiến bác sĩ về việc nên để vết thương thoáng hay che lại. Tránh mang vác nặng (ngoại trừ em bé) và chưa nên tập thể dục mạnh cho đến khi bác sĩ cho phép.

    Giảm đau nhức:

    Nếu bị đau do rặn sinh, bạn có thể dùng acetaminophen hoặc ibuprofen (ibuprofen thường được ưu tiên khi cho con bú vì ít ảnh hưởng đến bé và có tác dụng kháng viêm). Ngoài ra, tắm nước ấm, chườm nhiệt hoặc massage nhẹ cũng giúp cơ thể thư giãn và giảm đau.

    Duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh: 

    Đi vệ sinh sau sinh có thể khó khăn, nhưng đừng cố rặn. Hãy ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ như ngũ cốc nguyên hạt, trái cây (như kiwi) và rau xanh, kết hợp với việc đi bộ nhẹ nhàng. Nếu cần, hãy trao đổi với bác sĩ về việc sử dụng thuốc làm mềm phân để tránh nguy cơ trĩ và giúp vết thương đáy chậu mau lành hơn.

    Tập Kegel: 

    Bài tập Kegel giúp cải thiện tình trạng són tiểu và phục hồi cơ sàn chậu. Bạn có thể tập khoảng 3 lần/ngày, mỗi lần 20 nhịp, nhưng đừng vội nếu còn đau. Nếu bạn chưa sẵn sàng tập ngay, cũng không sao—cơ thể vẫn sẽ phục hồi theo thời gian.

    Chăm sóc ngực đúng cách: 

    Nếu ngực bị căng tức, bạn có thể chườm ấm, chườm lạnh hoặc massage nhẹ nhàng. Hãy mặc áo ngực thoải mái, phù hợp cho mẹ cho con bú. Nếu đang cho bé bú, hãy để ngực thoáng sau mỗi lần bú và thoa kem lanolin để tránh nứt đầu ti.

    Tái khám đúng lịch: 

    Việc kiểm tra hậu sản giúp bác sĩ theo dõi quá trình hồi phục của bạn. Nếu sinh mổ, hãy hỏi bác sĩ xem có cần cắt chỉ hay không vì để chỉ quá lâu có thể khiến sẹo xấu hơn. Nếu có triệu chứng bất thường như sốt, đau nhức hoặc sưng tấy vùng vết thương, hãy báo ngay cho bác sĩ.

    Ăn uống lành mạnh để chống mệt mỏi: 

    Thay vì ăn 3 bữa lớn, hãy chia nhỏ thành 5 bữa/ngày để duy trì năng lượng. Kết hợp tinh bột phức hợp và protein, đồng thời bổ sung nhiều thực phẩm giàu chất xơ để tránh táo bón. Một số lựa chọn tốt bao gồm bánh mì nguyên cám với bơ đậu phộng, cà rốt chấm hummus hoặc sữa chua với các loại quả mọng giàu chất chống oxy hóa. Đừng quên uống đủ nước (ít nhất 8 cốc/ngày) và hạn chế caffeine, rượu vì có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ và tâm trạng của bạn.

    Vận động nhẹ nhàng: 

    Sau sinh mổ, bạn cần vài tuần trước khi có thể tập thể dục, còn nếu sinh thường, hãy thảo luận với bác sĩ về thời điểm bắt đầu vận động. Bạn có thể đi bộ quanh nhà, sau đó là dạo quanh khu phố cùng bé. Đi bộ giúp cải thiện tuần hoàn, giảm táo bón, tăng cường cơ bắp và đặc biệt có thể hỗ trợ giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng, giúp bạn tránh trầm cảm sau sinh.

    Thực hiện những bước này sẽ giúp bạn phục hồi nhanh hơn và cảm thấy khỏe khoắn hơn trong những tuần đầu sau sinh.

    Danh sách những vật dụng cần chuẩn bị để phục hồi sau sinh

    Để quá trình hồi phục sau sinh diễn ra thuận lợi, bạn nên chuẩn bị sẵn một số vật dụng hữu ích khi còn mang thai. Dưới đây là những thứ bạn sẽ cần:

    • Thuốc giảm đau (acetaminophen, ibuprofen): Giúp giảm đau vùng đáy chậu và đau nhức toàn thân.
    • Băng vệ sinh loại dày: Bạn sẽ cần dùng trong ít nhất vài tuần cho đến khi sản dịch giảm bớt.
    • Túi chườm lạnh: Có thể dùng băng vệ sinh đông lạnh (padsicles) hoặc túi đá nhỏ bọc trong khăn giấy để làm dịu vùng đáy chậu.
    • Miếng lót cây phỉ (witch hazel pads): Giúp giảm đau vùng kín và hỗ trợ làm dịu tình trạng trĩ sau sinh. Bạn có thể để trong tủ lạnh để tăng cảm giác mát lạnh, dễ chịu khi sử dụng.
    • Bồn ngâm hậu sản (sitz bath): Một chiếc bồn nhỏ để bạn có thể ngồi ngâm giúp giảm đau sau sinh. Nếu không có, bạn có thể ngâm mình trong bồn tắm thông thường.
    • Bình xịt vệ sinh (peri bottle): Dùng để rửa sạch vùng kín trước và sau khi đi vệ sinh trong quá trình hồi phục.
    • Quần lót cotton thoáng khí: Những chiếc quần lót dáng rộng hoặc quần lót lưới của bệnh viện sẽ thoải mái hơn trong giai đoạn này.
    • Áo ngực cho con bú: Chọn loại thoải mái, hỗ trợ tốt và dễ dàng cho con bú hoặc hút sữa.
    • Kem lanolin: Hữu ích trong việc phòng ngừa và điều trị tình trạng nứt đầu ti khi cho con bú.
    • Miếng lót thấm sữa: Giúp bạn kiểm soát tình trạng chảy sữa, giữ áo ngực khô ráo.
    • Xịt giảm đau lidocaine: Hỗ trợ giảm đau do trĩ sau sinh.
    • Thuốc làm mềm phân: Giúp hệ tiêu hóa hoạt động dễ dàng hơn, tránh táo bón sau sinh.
    • Đai hỗ trợ phục hồi sau sinh: Nếu bạn muốn hỗ trợ cơ bụng săn chắc trở lại, các loại đai như Belly Bandit có thể hữu ích.
    • Tấmsưởi ấm: Hữu ích để giảm đau nhức toàn thân và giúp bạn thư giãn hơn.

    Chuẩn bị sẵn những vật dụng này sẽ giúp bạn cảm thấy thoải mái hơn trong những ngày đầu sau sinh và hỗ trợ quá trình phục hồi tốt nhất.

    Những điều bạn cần biết về trầm cảm sau sinh

    Việc chào đón một em bé là một trải nghiệm thay đổi hoàn toàn cuộc sống. Hầu hết các bà mẹ đều trải qua giai đoạn “baby blues” – cảm giác buồn bã, lo lắng và dễ xúc động – do sự thay đổi hormone đột ngột, thiếu ngủ và áp lực khi chăm sóc em bé.

    Tuy nhiên, nếu sau sinh hơn hai tuần mà bạn vẫn cảm thấy buồn bã kéo dài, tuyệt vọng, cô lập, dễ cáu gắt, mất tự tin hoặc lo âu quá mức, hãy trao đổi ngay với bác sĩ. Đây có thể là dấu hiệu của trầm cảm sau sinh – một tình trạng không phải lỗi của bạn, mà là một vấn đề sức khỏe ảnh hưởng đến khoảng 1 trên 7 bà mẹ sau sinh.

     Một vấn đề sức khỏe ảnh hưởng đến khoảng 1 trên 7 bà mẹ sau sinh.

    Bạn không đơn độc. Hãy tìm kiếm sự hỗ trợ từ bác sĩ, gia đình và bạn bè. Bạn cũng có thể liên hệ với các tổ chức hỗ trợ trầm cảm sau sinh để trò chuyện với chuyên gia hoặc tham gia nhóm hỗ trợ trực tuyến.

    Giai đoạn hậu sản có thể vừa hào hứng vừa đầy thử thách. Hãy kiên nhẫn với bản thân và cho phép mình thích nghi dần với cuộc sống mới. Khi cơn đau và sự khó chịu sau sinh qua đi, bạn sẽ dần hồi phục và cảm thấy tốt hơn. Và đừng quên tận hưởng khoảng thời gian đặc biệt này bên con – bởi vì nó sẽ trôi qua nhanh hơn bạn tưởng! 

    FAQ

    1. Bao lâu thì cơ thể mẹ sẽ hồi phục hoàn toàn sau sinh?

    Thời gian phục hồi sau sinh khác nhau ở mỗi mẹ. Nếu bạn sinh thường, cơ thể có thể hồi phục trong khoảng 6 tuần (hoặc lâu hơn nếu có rách tầng sinh môn hoặc cắt tầng sinh môn). Nếu bạn sinh mổ, thời gian phục hồi có thể mất từ 4-6 tuần, thậm chí lâu hơn. Tuy nhiên, các triệu chứng như đau nhức, chảy máu sản dịch hay mệt mỏi có thể kéo dài trong vài tháng.

    2. Làm sao để giảm đau và giúp vết thương mau lành sau sinh?

    Để giảm đau và giúp cơ thể hồi phục nhanh hơn, bạn có thể:

    • Đối với mẹ sinh thường: Dùng đá chườm vùng tầng sinh môn, tắm nước ấm (sitz bath), và tránh ngồi hoặc đứng quá lâu.
    • Đối với mẹ sinh mổ: Giữ vết mổ sạch sẽ, tránh mang vác nặng và đi lại nhẹ nhàng để hỗ trợ quá trình lành sẹo.
    • Chung cho tất cả mẹ: Nghỉ ngơi đầy đủ, ăn uống lành mạnh và uống nhiều nước để giúp cơ thể phục hồi nhanh hơn.

    3. Khi nào mẹ có thể tập thể dục trở lại sau sinh?

    Nếu bạn sinh thường và không gặp biến chứng, bạn có thể bắt đầu tập nhẹ nhàng (như đi bộ) sau 2-3 tuần. Nếu sinh mổ, bạn nên đợi ít nhất 6-8 tuần và cần sự đồng ý của bác sĩ trước khi tập luyện. Các bài tập Kegel giúp phục hồi sàn chậu cũng rất quan trọng để cải thiện sức khỏe sau sinh.

  • Mẹo tập thể dục sau sinh cho các mẹ mới sinh

    Mẹo tập thể dục sau sinh cho các mẹ mới sinh

    Bạn nên tập thể dục bao lâu sau khi sinh? Các chuyên gia từ Hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) khuyến nghị các mẹ nên cố gắng tập ít nhất 150 phút mỗi tuần với các hoạt động aerobic cường độ vừa phải — tức là bất kỳ hoạt động nào làm tăng nhịp tim và khiến bạn toát mồ hôi, như đi bộ nhanh hoặc đạp xe — mỗi tuần (hoặc 30 phút mỗi ngày, 5 ngày một tuần), kèm theo hai ngày tập thể dục sức mạnh (bao gồm yoga, Pilates và nâng tạ). Tuy nhiên, khi nào thì an toàn để bắt đầu tập thể dục lại sau sinh và những bài tập nào là phù hợp? Bước đầu tiên của bạn là hãy trò chuyện với bác sĩ để được tư vấn và xác nhận trước khi bắt đầu.

    Sẵn sàng tập thể dục chưa? Dưới đây là những câu hỏi phổ biến nhất về việc tập thể dục sau sinh và câu trả lời của các chuyên gia.

    1. Sau bao lâu sau sinh tôi có thể bắt đầu tập thể dục nếu tôi sinh thường hoặc sinh mổ?

    Các chuyên gia cho biết, tất cả phụ nữ đều có thể bắt đầu các bài tập Kegel và đi bộ trong vòng 24 giờ sau sinh mỗi ngày 30 phút nếu cảm thấy đủ sức — ngay cả khi bạn sinh mổ hoặc sinh thường có biến chứng. Một vài lần đi bộ ngắn 5 phút cũng có thể tương đương với một lần đi bộ liên tục 30 phút.

    “Trong một thời gian dài, phụ nữ được khuyến khích chỉ quay lại các hoạt động thể chất trước thai kỳ một cách chậm rãi sau khi sinh,” bác sĩ Raul Artal, Chủ tịch danh dự Sản phụ khoa tại Đại học St. Louis và là tác giả chính trong các hướng dẫn tập thể dục trước thai kỳ của ACOG cho biết.

    Tuy nhiên, vào đầu những năm 1980, ACOG bắt đầu khuyến khích phụ nữ tập thể dục, chỉ ra rằng việc không vận động trong thai kỳ và sau sinh có thể gây ra những nguy cơ như huyết khối và bệnh tim mạch. Thời điểm bạn có thể quay lại các bài tập khác tùy thuộc vào trải nghiệm sinh của bạn và những triệu chứng bất thường bạn có thể gặp phải (tham khảo thêm ở phần dưới).

    Cuối cùng, không có quy tắc cứng nhắc. Hãy chắc chắn rằng bạn đã nhận được sự đồng ý từ bác sĩ và lắng nghe cơ thể mình, theo lời khuyên của Carrie Pagliano, DPT, một nhà vật lý trị liệu chuyên về sức khỏe phụ nữ tại khu vực Washington, D.C.

    Nếu bạn sinh thường mà không có biến chứng, miễn là không có triệu chứng nghiêm trọng, bạn có thể bắt đầu các bài tập thể dục nhẹ ngay sau khi sinh (dĩ nhiên, điều này không có nghĩa là bạn phải làm vậy, mà nếu bạn cảm thấy sẵn sàng và bác sĩ cho phép, thì bạn có thể làm). Hãy bắt đầu với tạ nhẹ (10 pounds hoặc ít hơn), sau đó tăng dần cường độ và thời gian từ từ đến mức bạn cảm thấy thoải mái.

    Nếu bạn sinh thường với vết rách, có thể mất từ hai đến ba tuần để vết rách rộng (vết rách độ ba hoặc bốn) lành lại. Trong thời gian này, hãy trao đổi với bác sĩ về việc đi bộ và các bài tập phần thân trên, bác sĩ Artal gợi ý.

    Nếu bạn sinh mổ, bạn nên bắt đầu đi bộ ngay ngày hôm sau nếu có thể, hoặc ngay khi cảm thấy đủ sức (việc này sẽ giúp lưu thông máu, giảm nguy cơ hình thành cục máu đông và giúp giảm cảm giác đầy hơi). Tuy nhiên, về các bài tập thể dục, bạn sẽ muốn đợi ít nhất 6 tuần — vì bạn vừa trải qua một cuộc phẫu thuật lớn. Quy tắc quan trọng nhất là: Hãy trò chuyện với bác sĩ trước khi bắt đầu bất kỳ chương trình tập luyện nào và nhận được sự đồng ý của họ.

    Thời điểm an toàn để bắt đầu tập thể dục sau khi sinh.

    2. Những dấu hiệu nào cho thấy cơ thể tôi chưa sẵn sàng để tập thể dục lại?

    Hãy chú ý đến các dấu hiệu cảnh báo, bao gồm:

    • Đau bụng
    • Đau vùng âm đạo
    • Chảy máu (lochia)
    • Rò rỉ dịch khác (nước tiểu hoặc phân)
    • Cảm giác nặng nề ở vùng chậu hoặc sự sa xuống của các cơ quan vùng chậu, bao gồm âm đạo, bàng quang, trực tràng hoặc tử cung (điều này có thể là dấu hiệu của sa cơ quan vùng chậu)


    Đau vùng chậu là dấu hiệu cho thấy mẹ chưa sẵn sàng để tập thể dục

    Nếu bạn gặp phải bất kỳ triệu chứng nào trong số này, hãy tạm dừng tập thể dục và chỉ đi bộ, sau đó trao đổi với bác sĩ của bạn. “Bác sĩ của bạn, OB/GYN hoặc nữ hộ sinh là người hiểu rõ bạn nhất và có thể đưa ra lời khuyên chính xác,” Pagliano cho biết.

    Lochia thường sẽ hết trong vài tuần đầu sau sinh — điều này làm cho việc tập thể dục trở nên dễ dàng hơn vì bạn không cần phải mang tấm băng vệ sinh dày nữa.

    3. Những bài tập cụ thể nào là an toàn khi tôi bắt đầu tập thể dục sau sinh?

    Một khi bác sĩ cho phép bạn tập thể dục ngoài việc đi bộ, bạn có thể bắt đầu các bài tập kéo giãn và tăng cường cơ bắp với tạ nhẹ hoặc trọng lượng cơ thể.

    Khởi động với bài nâng đầu gối hoặc đi bộ trong 10 phút và hạ nhiệt trong 5 phút. Hãy bắt đầu với các động tác cơ bản như nghiêng chậu, nghiêng chậu bên, cuộn bụng và cuộn cơ chéo, và từ từ xây dựng từ đó.

    Pagliano cũng gợi ý bạn tham gia lớp học mẹ và bé, với mức độ cơ bản giúp bạn tìm lại cơ bắp của mình. “Sau 9 tháng mang thai và sinh nở, các cơ bắp của bạn đã thay đổi vị trí, vì vậy bạn cần tìm lại chúng trong tư thế và sự căn chỉnh mới của cơ thể,” bà nói.

    4. Có bài tập nào tôi nên tránh ban đầu không?

    Vì các cơ bụng của bạn đã phải chịu nhiều căng thẳng trong suốt thai kỳ, bạn cần rất cẩn thận với các bài tập bụng ngay từ đầu. Dù bạn có bị chẩn đoán mắc bệnh diastasis recti hay không, hãy chú ý đến hiện tượng “lồi bụng” hoặc “bong bóng” ở trung tâm cơ bụng của bạn.

    Nếu bạn thấy có hiện tượng này, hãy bỏ qua bài tập đó và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc vật lý trị liệu. Nếu bạn cảm thấy mình đang nín thở hoặc gắng sức, điều này có nghĩa là bạn đang làm việc quá sức — điều này không tốt cho cơ sàn chậu hoặc cơ bụng của bạn — vì vậy hãy giảm tải bài tập hoặc để dành cho sau này khi cơ thể bạn mạnh mẽ hơn.

    5. Khi nào tôi có thể bắt đầu các bài tập cường độ cao như CrossFit nếu trước đây tôi là người tập thể dục thường xuyên?

    Khi nào bạn có thể bắt đầu các bài tập cường độ cao sẽ thay đổi tùy theo từng người, nhưng mức độ hoạt động của bạn trước và trong thai kỳ ảnh hưởng lớn đến khả năng chịu đựng của bạn sau khi sinh. Nếu trước đó bạn chưa phải là người chạy bộ, thì đây không phải là thời điểm để bạn bắt đầu luyện tập cho một cuộc thi marathon.

    Tuy nhiên, nhiều người đã duy trì việc tập thể dục trong thai kỳ và sinh thường mà không có biến chứng có thể bắt đầu tập Crossfit, chạy bộ, đạp xe hoặc các bài tập cường độ cao (HIIT) đã được điều chỉnh sau 3 đến 4 tuần sau sinh.

    Ngay cả khi bạn là người thường xuyên tập CrossFit trước khi mang thai nhưng đã ngừng tập trong thai kỳ, bạn vẫn có thể bắt đầu lại các bài tập trong vài tuần sau sinh, Pagliano cho biết. Tuy nhiên, hãy luôn cẩn thận và lắng nghe cơ thể mình — và hãy dừng lại nếu bạn cảm thấy đau đớn hoặc bị chảy máu.

    Bạn nên tập các bài thể dục nhẹ nhàng và phù hợp để đảm bảo sức khỏe

    FAQ

    1. Khi nào tôi có thể bắt đầu tập thể dục lại sau sinh?

    Trả lời: Sau khi sinh, hầu hết phụ nữ có thể bắt đầu các bài tập nhẹ như đi bộ và bài tập Kegel trong vòng 24 giờ nếu cảm thấy đủ sức. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu các bài tập cường độ cao hơn. Với sinh mổ, bạn cần đợi ít nhất 6 tuần trước khi quay lại các bài tập nặng.

    2. Có những dấu hiệu nào cho thấy cơ thể tôi chưa sẵn sàng để tập thể dục?

    Trả lời: Bạn nên chú ý nếu có các dấu hiệu như đau bụng, đau vùng âm đạo, chảy máu (lochia), rò rỉ dịch (nước tiểu hoặc phân) hoặc cảm giác nặng nề ở vùng chậu. Nếu gặp bất kỳ triệu chứng nào trong số này, hãy tạm dừng tập thể dục và trao đổi với bác sĩ trước khi tiếp tục.

    3. Tập thể dục có giúp ngăn ngừa trầm cảm và lo âu sau sinh không?

    Trả lời: Có, tập thể dục có thể giúp giảm các triệu chứng trầm cảm và lo âu sau sinh ở nhiều phụ nữ. Việc tập thể dục giúp giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và tạo ra một cộng đồng hỗ trợ từ những bà mẹ khác, từ đó giúp cân bằng lại hệ thống nội tiết và cảm xúc sau sinh.

  • Rối loạn phổ tự kỷ là gì?

    Rối loạn phổ tự kỷ là gì?

    Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một rối loạn phát triển thần kinh ảnh hưởng đến ngôn ngữ, hành vi và kỹ năng xã hội của trẻ. Dưới đây là các dấu hiệu, nguyên nhân và phương pháp điều trị cho rối loạn này.

    May mắn thay, hiện nay có nhiều phương pháp điều trị hiệu quả cho trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ. Để hiểu rõ hơn về ASD, bao gồm những dấu hiệu mà mẹ có thể nhận thấy, cách thức các bé được kiểm tra để đưa ra chẩn đoán, cũng như nguyên nhân và những yếu tố nguy cơ của tình trạng này, mẹ hãy tiếp tục theo dõi nhé.

    Rối loạn phổ tự kỷ là gì?

    Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một tình trạng phát triển đầy thách thức ảnh hưởng đến não bộ của trẻ, gây khó khăn trong việc giao tiếp, hành vi và tương tác xã hội.

    Trẻ em mắc ASD có thể có những sở thích rất đặc biệt (ví dụ như vẽ tranh hoặc yêu thích một nhân vật TV nào đó), và các bé có thể thực hiện các hành động lặp đi lặp lại như đập đầu, ngồi lắc lư qua lại, hoặc xoay vòng.

    Rối loạn phổ tự kỷ được chẩn đoán ở khoảng 1 trẻ trong số 44 trẻ em tại Mỹ khi các bé lên 8 tuổi — và bé trai có khả năng mắc ASD cao gấp ba đến bốn lần so với bé gái.

    ASD được coi là một rối loạn phát triển, vì các dấu hiệu và triệu chứng của tình trạng này thường xuất hiện trong hai đến ba năm đầu đời. Tình trạng này cũng xuất hiện ở tất cả các nhóm dân tộc, chủng tộc và tầng lớp xã hội.

    Dấu hiệu rối loạn phổ tự kỷ

    Mẹ có thể nhận thấy những dấu hiệu của rối loạn phổ tự kỷ ngay từ khi bé còn nhỏ. Dưới đây là một số triệu chứng ASD mà mẹ có thể thấy ở trẻ theo từng độ tuổi:

    • 6 tháng: Ít hoặc không có giao tiếp bằng mắt; rất ít nụ cười hoặc hành vi thân thiện, mời gọi.
    • 9 đến 12 tháng: Ít hoặc không có âm thanh ê a qua lại, không có âm thanh bập bẹ hay trao đổi nụ cười. Ít hoặc không có hành động chỉ tay, với tay, vẫy tay hoặc phản ứng khi gọi tên.
    • 16 đến 24 tháng: Ít hoặc không có từ ngữ, không có cụm từ hai từ.

    Ở bất kỳ độ tuổi nào, rối loạn phổ tự kỷ cũng có thể là sự mất đi những kỹ năng mà bé đã từng học được, chẳng hạn như nói, vẫy tay hoặc thực hiện các cử chỉ xã hội khác.

    Ngoài ra, tránh giao tiếp bằng mắt, phát triển ngôn ngữ chậm, lặp đi lặp lại những từ giống nhau, hoặc thực hiện các hành động lặp lại như vẫy tay hay lắc người cũng là những dấu hiệu có thể gặp phải ở trẻ mắc ASD.

    Một số dấu hiệu phổ biến cho thấy trẻ bị rối loạn phổ tự kỷ

    Chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ

    Việc chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ khá phức tạp, vì không có xét nghiệm máu hay kiểm tra y tế đơn lẻ nào có thể đưa ra chẩn đoán, và nhiều trẻ mắc ASD vẫn đạt được các mốc phát triển như ngồi, bò và đi đúng thời điểm.

    Thay vào đó, các chuyên gia nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện các dấu hiệu tiềm ẩn của rối loạn phổ tự kỷ (như tránh giao tiếp bằng mắt, chậm phát triển ngôn ngữ hoặc mất ngôn ngữ, ít quan tâm đến bạn bè hay người lớn) để cha mẹ và người chăm sóc có thể nhanh chóng đưa các triệu chứng này đến sự chú ý của bác sĩ nhi.

    Bác sĩ của bé sẽ luôn chú ý đến các dấu hiệu của ASD, vì Học viện Nhi khoa Mỹ (AAP) hiện nay khuyến nghị trẻ em nên được sàng lọc rối loạn phổ tự kỷ trong các buổi khám sức khỏe định kỳ khi bé 18 tháng và 24 tháng tuổi. Rối loạn phổ tự kỷ đôi khi có thể được phát hiện từ 18 tháng hoặc sớm hơn, nhưng đến 2 tuổi, một chẩn đoán chính thức, đáng tin cậy thường có thể được đưa ra.

    Trong các buổi kiểm tra sức khỏe định kỳ này, việc theo dõi sự phát triển được thực hiện, bao gồm việc quan sát bé trong các hoạt động và đặt một loạt câu hỏi về các mốc phát triển xã hội, hành vi và ngôn ngữ.

    Nếu có điều gì đó có vẻ bất thường, một cuộc sàng lọc phát triển chính thức sẽ được thực hiện, có thể với một bác sĩ khác, chuyên gia ngôn ngữ hoặc chuyên gia về tự kỷ.

    Từ năm 2013, các tiêu chí từ Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5) của Hiệp hội Tâm thần học Mỹ đã được mở rộng để bao gồm cả những trường hợp có triệu chứng nhẹ của ASD. Việc giới thiệu bé đến một cuộc sàng lọc chính thức về tự kỷ nên tuân theo các hướng dẫn của DSM-5 để xác định mức độ nghiêm trọng của tình trạng của bé dựa trên các thiếu sót về xã hội và ngôn ngữ, cũng như các hành vi khác.

    Các bác sĩ và chuyên gia sẽ đưa ra được những chuẩn đoán chính xác nhất

    Nguyên nhân gây ra rối loạn phổ tự kỷ

    Các chuyên gia vẫn chưa biết chính xác nguyên nhân gây ra rối loạn phổ tự kỷ, và không tin rằng có một nguyên nhân đơn lẻ. Tuy nhiên, có vẻ như yếu tố di truyền đóng vai trò trong việc làm tăng nguy cơ mắc ASD ở một số trẻ, cùng với các yếu tố môi trường.

    Ví dụ, những trẻ mắc hội chứng Fragile X hoặc bệnh xơ cứng củ có vẻ dễ bị chẩn đoán tự kỷ hơn. Nếu trẻ có anh chị em mắc ASD, nguy cơ bé cũng sẽ phát triển tình trạng này sẽ cao hơn.

    Tuổi tác của cha mẹ khi mang thai và việc sinh con trai cũng là những yếu tố nguy cơ đã được biết đến, mặc dù ngày càng có nhiều bé gái được chẩn đoán mắc ASD. Ngoài ra, cũng có sự liên quan giữa tự kỷ và một số loại thuốc mẹ sử dụng trong thai kỳ, như thalidomide (thuốc này không còn được kê cho phụ nữ mang thai vì nguy cơ dị tật bẩm sinh) và axit valproic.

    Những nguyên nhân hoặc yếu tố nguy cơ khác có thể bao gồm sự tiếp xúc với ô nhiễm không khí, đặc biệt là oxit nitơ (dù mối liên hệ này chưa được chứng minh chắc chắn); bệnh tiểu đường thai kỳ không được kiểm soát sớm; và việc sử dụng thuốc hỗ trợ sinh sản.

    Các vắc-xin, chủng tộc, dân tộc và mức thu nhập chưa được chứng minh là nguyên nhân gây ra tự kỷ hoặc làm tăng nguy cơ mắc ASD ở trẻ em.

    Điều trị rối loạn phổ tự kỷ

    Mặc dù hiện nay chưa có phương pháp chữa trị hoàn toàn cho rối loạn phổ tự kỷ, nhưng có một số can thiệp và phương pháp điều trị hiệu quả, bao gồm:

    • Phân tích hành vi ứng dụng (ABA): Đây là phương pháp chung, cố gắng xây dựng một kế hoạch cá nhân nhằm giải quyết những thách thức cụ thể của từng trẻ.
    • Liệu pháp nghề nghiệp: OT là một phương pháp điều trị tổng quát giúp trẻ với các hoạt động tự chăm sóc hàng ngày như mặc đồ, ăn uống, nhưng cũng bao gồm các kỹ năng chơi và học.
    • Liệu pháp ngôn ngữ: Như tên gọi, liệu pháp này giúp cải thiện khả năng học ngôn ngữ của trẻ, cũng như khả năng nói và được hiểu rõ hơn.
    • Kỹ năng xã hội và nhóm: Loại huấn luyện này có thể bao gồm việc học cách tương tác với các bạn trong giờ chơi, thực hành chia sẻ, hoặc ngồi im trong giờ đọc sách.
    • Đào tạo cho cha mẹ: Các bậc phụ huynh có con mắc ASD cũng có thể nhận được sự trợ giúp đặc biệt. Các dịch vụ này giúp cha mẹ giải quyết hành vi của con cái một cách tích cực, khuyến khích và cũng hỗ trợ họ trong việc đối phó với những thách thức và căng thẳng khi nuôi dạy một đứa trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ.
    • Giáo dục đặc biệt: Khi trẻ đến độ tuổi đi học, bé có thể được cấp một kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP) để nhận sự giúp đỡ thêm trong ngày, thời gian hoàn thành nhiệm vụ dài hơn, và thậm chí là các lớp học đặc biệt giúp cải thiện kỹ năng xã hội, ngôn ngữ và hành vi.
    • Thuốc: Đôi khi, thuốc được khuyến cáo cho trẻ để điều trị các tình trạng đi kèm với ASD, như trầm cảm, lo âu, tính bốc đồng hoặc cáu gắt. Tuy nhiên, cần nhớ rằng việc sử dụng thuốc sẽ hiệu quả hơn khi kết hợp với ABA, và thuốc không thường được kê cho trẻ nhỏ. Thay vào đó, thuốc có thể được kê cho trẻ từ 5 hoặc 6 tuổi trở lên. Nhiều trẻ mắc tự kỷ cũng bị chẩn đoán ADHD, vì vậy thuốc có thể giúp điều trị tình trạng này.

    Việc nuôi dạy một đứa trẻ mắc ASD là một thử thách lớn, ảnh hưởng đến toàn bộ gia đình. Để giảm bớt gánh nặng và căng thẳng khi có một đứa trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ, mẹ hãy tham gia vào các nhóm hỗ trợ cha mẹ có hoàn cảnh tương tự và chia sẻ những mẹo hữu ích mà mẹ đã học được trên hành trình này.

    Với sự kiên nhẫn, can thiệp sớm và điều trị kiên trì, con của mẹ sẽ dần cải thiện và thích nghi tốt hơn với thế giới xung quanh.

    Bố mẹ cần đồng hành cùng trẻ trong quá trình điều trị rối loạn phổ tự kỷ

    FAQ

    1. Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là gì?

    Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một rối loạn phát triển thần kinh ảnh hưởng đến ngôn ngữ, hành vi và kỹ năng xã hội của trẻ, thường xuất hiện trong hai đến ba năm đầu đời.

    1. Các dấu hiệu của rối loạn phổ tự kỷ là gì?

    Dấu hiệu có thể bao gồm ít hoặc không có giao tiếp bằng mắt, chậm phát triển ngôn ngữ, hành vi lặp đi lặp lại và ít quan tâm đến người khác.

    1. Rối loạn phổ tự kỷ được chẩn đoán như thế nào?

    Rối loạn phổ tự kỷ thường được chẩn đoán thông qua việc quan sát sự phát triển của trẻ và các buổi khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt là vào lúc bé 18 tháng và 24 tháng tuổi.

    1. Nguyên nhân gây ra rối loạn phổ tự kỷ là gì?

    Mặc dù nguyên nhân chính xác chưa được xác định, nhưng yếu tố di truyền và môi trường có thể đóng vai trò trong việc tăng nguy cơ mắc ASD.

    1. Phương pháp điều trị rối loạn phổ tự kỷ là gì?

    Các phương pháp điều trị bao gồm phân tích hành vi ứng dụng (ABA), liệu pháp nghề nghiệp, liệu pháp ngôn ngữ, và giáo dục đặc biệt, cùng với các biện pháp hỗ trợ cho cha mẹ.

  • Trầm cảm sau sinh (PPD)

    Trầm cảm sau sinh (PPD)

    Trầm cảm sau sinh (PPD) – Triệu chứng và lưu ý quan trọng

    Trầm cảm sau sinh (PPD) là một tình trạng nghiêm trọng mà một số bà mẹ gặp phải sau khi sinh. Tuy nhiên, nó có thể khó nhận biết. Sau đây là các triệu chứng cần chú ý, cùng với cách chẩn đoán và điều trị trầm cảm sau sinh.

    Có em bé là một sự thay đổi lớn trong cuộc sống. Và dù bạn có thể rất háo hức để gặp gỡ đứa trẻ nhỏ mà bạn đã mong đợi suốt thai kỳ, nhưng bạn cũng phải đối mặt với sự thay đổi hormone và giấc ngủ bị gián đoạn, không đều.

    Trầm cảm sau sinh (PPD) là một tình trạng nghiêm trọng mà một số bà mẹ gặp phải sau khi sinh

    Vì vậy, không có gì ngạc nhiên khi nhiều bà mẹ cảm thấy căng thẳng và không hoàn toàn vui mừng trong giai đoạn này ngay sau khi sinh, cảm thấy giống như một cơn “buồn sau sinh” (baby blues). Tuy nhiên, đối với một số bà mẹ, những cảm xúc này kéo dài và trở nên tồi tệ hơn thay vì cải thiện, và có thể phát triển thành một trạng thái gọi là trầm cảm sau sinh.

    May mắn là trầm cảm sau sinh có thể điều trị được. Vì vậy, nếu bạn gặp phải tình trạng này, đừng chịu đựng thêm nữa. Hãy đọc tiếp để biết những thông tin quan trọng mà mỗi bà mẹ mới sinh cần biết về trầm cảm sau sinh.

    Trầm cảm sau sinh: Điều bạn cần biết để nhận diện và điều trị

    Nếu bạn cảm thấy buồn bã sau khi sinh con, đừng lo lắng, bạn không đơn độc. Trầm cảm sau sinh (PPD) là một tình trạng nghiêm trọng mà nhiều bà mẹ gặp phải sau khi sinh, mặc dù đôi khi rất khó nhận biết. Dưới đây là những triệu chứng cần chú ý, cách chẩn đoán và điều trị trầm cảm sau sinh.

    Có một em bé là một sự kiện thay đổi cuộc sống. Dù bạn có thể rất háo hức được gặp gỡ thiên thần nhỏ mà bạn đã mơ ước trong suốt thai kỳ, nhưng bạn cũng phải đối mặt với những thay đổi lớn trong cơ thể và tinh thần, với các hormone thay đổi thất thường và giấc ngủ bị gián đoạn.

    Nếu bạn cảm thấy buồn bã sau khi sinh con, đừng lo lắng, bạn không đơn độc.

    Vì thế, không có gì ngạc nhiên khi nhiều bà mẹ cảm thấy choáng ngợp và không mấy vui mừng với giai đoạn mới này ngay sau khi sinh — có thể bạn sẽ trải qua cảm giác “blue sau sinh.” Tuy nhiên, đối với một số bà mẹ, những cảm giác này kéo dài và trở nên nghiêm trọng hơn, dẫn đến chứng trầm cảm sau sinh (PPD). May mắn thay, trầm cảm sau sinh có thể điều trị được. Vì vậy, nếu bạn gặp phải tình trạng này, đừng chịu đựng quá lâu. Hãy tham khảo thông tin dưới đây để hiểu thêm về PPD và cách xử lý.

    Trầm cảm sau sinh là gì? Trầm cảm sau sinh là một tình trạng nghiêm trọng và là một dạng trầm cảm ảnh hưởng đến một số bà mẹ sau khi sinh. Mặc dù mỗi người có thể trải qua trầm cảm sau sinh khác nhau, nhưng thường xuyên có cảm giác buồn bã, không quan tâm, cảm giác quá tải, sợ hãi không thể đối phó với trách nhiệm làm mẹ, và thường thiếu quan tâm đến em bé và cuộc sống nói chung.

    Khi nào trầm cảm sau sinh xuất hiện?

    Trầm cảm sau sinh có thể bắt đầu bất cứ lúc nào trong năm đầu sau khi sinh. Thường thì nó bắt đầu từ một tuần đến một tháng sau sinh, nhưng đôi khi nó cũng có thể là sự tiếp nối của một đợt trầm cảm bắt đầu trước hoặc trong thời gian mang thai.

    Trầm cảm sau sinh có thể bắt đầu bất cứ lúc nào trong năm đầu sau khi sinh

    Triệu chứng của trầm cảm sau sinh Dưới đây là những triệu chứng của trầm cảm sau sinh mà bạn cần chú ý:

    • Khóc thường xuyên
    • Cáu kỉnh, dễ nổi giận
    • Mất ngủ hoặc muốn ngủ suốt ngày
    • Ăn không ngon miệng hoặc ăn quá nhiều
    • Cảm giác buồn bã, tuyệt vọng hoặc bất lực
    • Lo âu nghiêm trọng
    • Khó khăn trong việc làm những công việc thường ngày ở nhà hoặc ở công ty
    • Mất hứng thú với những hoạt động từng yêu thích
    • Cô đơn, cảm giác không kết nối với người khác
    • Cảm giác vô dụng hoặc là một người mẹ tồi
    • Không thể chăm sóc bản thân hoặc em bé
    • Lo lắng quá mức về sức khỏe của em bé
    • Có những suy nghĩ hoặc cảm xúc tiêu cực đối với em bé

    Trầm cảm sau sinh có thể điều trị được Nếu bạn nhận thấy mình có những triệu chứng trên, đừng ngần ngại tìm sự giúp đỡ. Trầm cảm sau sinh là điều mà nhiều bà mẹ phải đối mặt, và nó có thể điều trị được. Hãy nhớ rằng việc tìm kiếm sự hỗ trợ không có nghĩa là bạn yếu đuối, mà là bạn đang chăm sóc sức khỏe của chính mình và của em bé.

    FAQ

    Làm thế nào để nhận biết mình có bị trầm cảm sau sinh không?

    Trầm cảm sau sinh có thể bao gồm các triệu chứng như: cảm thấy buồn bã, mệt mỏi, lo âu, rối loạn giấc ngủ, mất hứng thú với những hoạt động từng yêu thích, cảm giác vô giá trị hoặc cảm thấy mình là người mẹ tồi. Nếu những triệu chứng này kéo dài và ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày, bạn có thể đang gặp phải trầm cảm sau sinh.

    Trầm cảm sau sinh có thể kéo dài bao lâu?

    Trầm cảm sau sinh có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng, và đôi khi có thể kéo dài lâu hơn nếu không được điều trị. Nếu không được điều trị, nó có thể ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe tâm lý của mẹ và mối quan hệ với con cái.

    Trầm cảm sau sinh có thể điều trị được không?

    Trầm cảm sau sinh hoàn toàn có thể điều trị được. Các phương pháp điều trị phổ biến bao gồm sử dụng thuốc chống trầm cảm, liệu pháp tâm lý (như trị liệu hành vi nhận thức hoặc trị liệu quan hệ), và sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè. Việc điều trị kịp thời sẽ giúp giảm nhẹ các triệu chứng và giúp mẹ nhanh chóng phục hồi.

  • Triệu chứng sau sinh và các giải pháp hữu ích cho mẹ

    Triệu chứng sau sinh và các giải pháp hữu ích cho mẹ

    Sau khi sinh, cơ thể bạn sẽ trải qua nhiều triệu chứng khác nhau, từ chảy máu đến đau nhức. Dưới đây là cách giúp làm dịu những cơn đau và khó chịu.

    Kể từ khi sinh xong, bạn sẽ tạm biệt bụng bầu (sau vài tuần) và những lần chạy vội vào nhà vệ sinh. Nhưng ngay khi bạn bắt đầu quen với việc nhìn thấy đôi chân của mình một lần nữa, bạn sẽ phải đối mặt với một loạt các triệu chứng sau sinh.

    Chảy máu sau sinh? Ngực nhạy cảm? Đau khi đi tiêu hoặc vùng perineum sưng? Tất cả đều là những triệu chứng bình thường sau sinh. Tuy nhiên, một số triệu chứng khác như buồn nôn, sốt hay ớn lạnh có thể là dấu hiệu cảnh báo của các vấn đề nghiêm trọng hơn.

    Triệu chứng sau sinh kéo dài bao lâu?

    Sau khi sinh, sáu tuần đầu tiên được gọi là giai đoạn phục hồi sau sinh, hay còn được gọi là “tam cá nguyệt thứ tư”. Đây là thời gian cơ thể bạn phục hồi sau khi sinh và chuẩn bị cho việc cho con bú.

    Các triệu chứng trong giai đoạn này đều chỉ là tạm thời và sẽ dần dần giảm bớt trong vòng một tuần

    Hầu hết, nếu không muốn nói là tất cả, các triệu chứng trong giai đoạn này đều chỉ là tạm thời và sẽ dần dần giảm bớt trong vòng một tuần. Một số triệu chứng (như đau lưng, đau núm vú và có thể là đau vùng perineum) sẽ kéo dài vài tuần, trong khi những triệu chứng khác (như ngực rỉ sữa và mệt mỏi) có thể sẽ không giảm cho đến khi bé yêu của bạn lớn hơn.

    Nếu bạn mong mỏi cơ thể trở lại bình thường, hãy nhớ rằng triệu chứng sau sinh không kéo dài mãi mãi, và có những biện pháp bạn có thể thực hiện để giảm bớt sự khó chịu.

    Các triệu chứng sau sinh phổ biến và cách xử lý

    Sau khi sinh, cơ thể mẹ có thể gặp phải nhiều triệu chứng khác nhau, tùy thuộc vào hình thức sinh (sinh thường hay mổ C-section) và các yếu tố cá nhân như thể trạng trước khi mang thai và liệu đây có phải là lần đầu sinh con không.

    Dưới đây là một số triệu chứng phổ biến sau sinh và cách giải quyết chúng:

    Chảy máu âm đạo (lochia)

    Chảy máu sau sinh là điều hoàn toàn bình thường. Cơ thể mẹ đang loại bỏ lượng máu, mô và dịch nhầy dư thừa đã lót tử cung trong suốt thai kỳ. Dự kiến, bạn sẽ thấy dòng máu đỏ tươi, nặng trong 3 đến 10 ngày đầu, sau đó màu máu sẽ chuyển sang hồng nhạt và cuối cùng là trắng hoặc vàng. Bạn có thể gặp phải hiện tượng chảy máu nhẹ hoặc spotting trong vòng 6 tuần.

    Chảy máu sau sinh là điều hoàn toàn bình thường

    Cách xử lý: Dùng băng vệ sinh (không dùng tampon) để thấm hút máu.

    Khi nào cần gặp bác sĩ: Nếu bạn phải thay hai băng vệ sinh mỗi giờ trong suốt một giờ hoặc hơn, đó có thể là dấu hiệu của hiện tượng chảy máu sau sinh nghiêm trọng (băng huyết).

    Đau bụng (cơn co tử cung)

    Khi tử cung thu nhỏ lại để trở lại kích thước bình thường, bạn có thể cảm thấy cơn đau bụng kéo dài từ 7 đến 10 ngày, đặc biệt là vào ngày thứ 2 hoặc thứ 3 sau sinh. Những cơn đau này thường rõ ràng hơn khi bạn đang cho con bú.

    Cách xử lý: Dùng túi chườm ấm để giảm đau. Các thuốc chống viêm không steroid như ibuprofen (Advil, Motrin) hoặc naproxen (Aleve) là lựa chọn an toàn cho các bà mẹ đang cho con bú và hiệu quả hơn so với acetaminophen (Tylenol).

    Khi nào cần gặp bác sĩ: Nếu cơn đau không giảm bớt sau vài ngày, bạn cần liên hệ với bác sĩ.

    Đau vùng perineum

    Khi sinh, vùng giữa âm hộ và hậu môn (perineum) có thể bị đau hoặc sưng lên do áp lực. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể phải rạch một vết để giúp em bé ra ngoài. Vùng này có thể mất vài tuần để lành lại.

    Cách xử lý: Giữ vùng perineum sạch sẽ, sử dụng miếng lót lạnh với cây phỉ (witch hazel), tắm ngồi ấm hoặc dùng thuốc xịt giảm đau.

    Khi nào cần gặp bác sĩ: Nếu đau và sưng không giảm, hoặc có mùi hôi, đó có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng.

    Khó tiểu

    Trong vài ngày đầu sau sinh, một số bà mẹ gặp khó khăn trong việc tiểu tiện. Điều này có thể do cơ thể chưa điều chỉnh lại được sau khi không còn em bé chèn ép lên bàng quang, hoặc có thể do ống thông tiểu hoặc thuốc gây tê ngoài màng cứng (epidural) làm gián đoạn tín hiệu từ bàng quang.

    Trong vài ngày đầu sau sinh, một số bà mẹ gặp khó khăn trong việc tiểu tiện.

    Cách xử lý: Uống nhiều nước, đi dạo và thử ngâm vùng perineum trong nước ấm. Bạn cũng có thể thử bật vòi nước khi đi tiểu để kích thích.

    Khi nào cần gặp bác sĩ: Nếu bạn cảm thấy đau hoặc bỏng rát khi đi tiểu hoặc không thể tiểu được, có thể bạn bị nhiễm trùng đường tiết niệu.

    Táo bón

    Sau khi sinh, ruột của bạn có thể hoạt động chậm lại và bạn có thể cảm thấy không muốn đi vệ sinh, đặc biệt nếu bạn phải chịu đựng cơn đau ở vùng perineum hoặc lo lắng về việc làm tổn thương vết khâu.

    Cách xử lý: Ăn thực phẩm giàu chất xơ, uống nhiều nước và đi bộ nhẹ nhàng. Tránh rặn quá mạnh và có thể dùng thuốc làm mềm phân.

    Khi nào cần gặp bác sĩ: Nếu tình trạng táo bón kéo dài, bạn nên hỏi bác sĩ về việc dùng thuốc nhuận tràng.

    Trĩ

    Việc rặn mạnh khi sinh hoặc khi đi vệ sinh lần đầu sau sinh có thể gây sưng tấy và đau vùng hậu môn, đặc biệt nếu bạn đã có trĩ từ trước.

    Cách xử lý: Ngâm trong nước ấm, sử dụng miếng lót lạnh từ cây phỉ hoặc chườm lạnh.

    Khi nào cần gặp bác sĩ: Nếu đau không giảm sau vài ngày, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.

    Mệt mỏi

    Sinh con là một trải nghiệm đầy cảm xúc nhưng cũng cực kỳ mệt mỏi. Các bà mẹ mới sinh thường xuyên phải đối mặt với những đêm mất ngủ và căng thẳng khi chăm sóc em bé.

    Cách xử lý: Chia sẻ công việc với người thân, bạn bè hoặc giúp đỡ từ bên ngoài. Tập trung vào những việc quan trọng nhất, ngủ khi bé ngủ, và nhớ ăn uống đầy đủ.

    Khi nào cần gặp bác sĩ: Nếu mệt mỏi kèm theo cảm giác buồn bã, mất cảm giác thèm ăn hoặc nghĩ đến việc làm tổn thương bản thân hoặc em bé, bạn nên tìm sự giúp đỡ ngay lập tức.

    Đau lưng

    Sau sinh, cơn đau lưng có thể kéo dài vài tuần do các cơ và dây chằng chưa phục hồi hoàn toàn. Thêm vào đó, bạn đang làm quen với tư thế mới khi chăm sóc bé và thường xuyên phải nâng, bế bé.

    Cách xử lý: Cố gắng gập gối khi bế bé và sử dụng đệm kê chân khi cho con bú hoặc ngồi.

    Khi nào cần gặp bác sĩ: Nếu bạn cảm thấy đau hoặc khó chịu nghiêm trọng ở vùng lưng dưới kèm theo tiểu khó hoặc đau khi đi tiểu, đó có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc viêm thận.

    Những triệu chứng sau sinh cần lưu ý nghiêm trọng

    Nếu bạn gặp phải các triệu chứng dưới đây, đó có thể là dấu hiệu của những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như băng huyết sau sinh, huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT), tiền sản giật sau sinh hoặc bệnh cơ tim sau sinh. Hãy liên hệ ngay với bác sĩ:

    • Chảy máu không ngừng hoặc ngày càng tăng
    • Mắt mờ, nhạy cảm với ánh sáng hoặc mất thị lực tạm thời
    • Ho không rõ nguyên nhân
    • Cảm giác lạnh, da ướt lạnh
    • Nhịp tim nhanh, chóng mặt, hoa mắt hoặc lú lẫn
    • Sốt cao trên 38 độ C
    • Nôn mửa, đau đầu dữ dội
    • Đau hoặc sưng ở chân

    Nếu bạn gặp phải các triệu chứng như đau ngực, khó thở, co giật, hoặc suy nghĩ tiêu cực, hãy gọi ngay cấp cứu.

    Hãy nhớ rằng giai đoạn sau sinh dù nhiều thử thách nhưng bạn sẽ vượt qua được. Đừng ngần ngại chia sẻ những triệu chứng mình gặp phải với bác sĩ, vì họ luôn sẵn sàng hỗ trợ và giúp đỡ bạn.

    FAQ

    Tại sao tôi bị chảy máu âm đạo (lochia) sau khi sinh, và khi nào tôi nên lo lắng về điều này?

    • Trả lời: Chảy máu sau sinh là một hiện tượng bình thường vì cơ thể bạn đang loại bỏ các mô, máu và dịch nhầy còn sót lại trong tử cung sau khi sinh. Lượng máu sẽ giảm dần và thay đổi màu sắc từ đỏ tươi sang hồng, rồi cuối cùng là trắng hoặc vàng. Tuy nhiên, nếu bạn phải thay hai băng vệ sinh trong một giờ liên tục trong một vài giờ, đó có thể là dấu hiệu của xuất huyết sau sinh, một tình trạng nguy hiểm. Hãy liên hệ với bác sĩ ngay lập tức nếu điều này xảy ra.

    Cơn đau bụng sau sinh (đau tử cung) có bình thường không, và tôi nên làm gì để giảm đau?

    • Trả lời: Đau bụng sau sinh là điều bình thường khi tử cung co lại để trở về kích thước ban đầu. Cơn đau này thường mạnh nhất trong 2-3 ngày đầu tiên sau sinh và có thể kéo dài tới 7-10 ngày. Để giảm đau, bạn có thể sử dụng miếng dán nhiệt hoặc tắm nước ấm, và uống thuốc giảm đau như ibuprofen hoặc naproxen (nếu bạn đang cho con bú). Nếu cơn đau không giảm hoặc trở nên nghiêm trọng, hãy thông báo cho bác sĩ.

    Tôi cảm thấy rất mệt mỏi và kiệt sức sau sinh. Có cách nào giúp tôi phục hồi nhanh hơn không?

    • Trả lời: Mệt mỏi sau sinh là điều hoàn toàn bình thường, đặc biệt là khi bạn chăm sóc bé yêu và không ngủ đủ giấc. Để giảm thiểu mệt mỏi, hãy cố gắng nghỉ ngơi khi bé ngủ, chia sẻ công việc nhà và chăm sóc bé với người thân hoặc bạn bè, và ăn uống đầy đủ dinh dưỡng. Nếu bạn cảm thấy mệt mỏi quá mức hoặc có dấu hiệu trầm cảm sau sinh, hãy nói chuyện với bác sĩ của bạn để được hỗ trợ kịp thời.